Loading...
Yêu cầu báo giá
Loading...
Yêu cầu báo giá
Sơ Đồ Đấu Nối Cuộn Kháng Và Tụ Bù Trong Tủ Điện

Sơ Đồ Đấu Nối Cuộn Kháng Và Tụ Bù Trong Tủ Điện

Sơ đồ đấu nối cuộn kháng và tụ bù là tài liệu quan trọng giúp kỹ sư điện và kỹ thuật viên hiểu rõ cách kết nối thiết bị trong tủ tụ bù công nghiệp. Việc bố trí đúng cuộn kháng nối tiếp với tụ điện, kết hợp thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp, giúp hạn chế nguy cơ cộng hưởng, kiểm soát ảnh hưởng của sóng hài và nâng cao độ tin cậy vận hành. Bài viết giới thiệu sơ đồ mạch lực, mạch điều khiển, nguyên tắc đấu nối ba pha và những điểm cần kiểm tra trước khi đóng điện, đồng thời lưu ý các yêu cầu kỹ thuật và an toàn khi lắp đặt thực tế.

Mở/Đóng

    Sơ đồ đấu nối cuộn kháng và tụ bù trong tủ điện thể hiện cuộn kháng được mắc nối tiếp với tụ bù trong từng nhánh, mỗi pha một cuộn. Thứ tự thiết bị trong một nhánh là thanh cái, thiết bị bảo vệ, contactor chuyên dụng cho tụ bù, cuộn kháng, rồi tụ bù ba pha. Đặc biệt, sơ đồ chỉ đúng khi khớp với cấu hình thiết bị thực tế và bản vẽ của nhà sản xuất.

    Để thi công đúng, kỹ thuật viên cần nắm sơ đồ mạch lực, sơ đồ mạch điều khiển, cách kết nối cuộn kháng với contactor, thiết bị bảo vệ và các nguyên tắc bố trí trong tủ. Bên cạnh đó, cần đối chiếu điện áp định mức của tụ và cuộn kháng, thứ tự pha và cách đấu tụ (sao hoặc tam giác) trước khi đóng điện.

    Hơn nữa, công việc đấu nối chỉ nên do người có chuyên môn thực hiện, sau khi cô lập nguồn, xác nhận hết điện và xả năng lượng tích trữ trong tụ điện. Sau đây, bài viết trình bày từng phần: khái niệm và ký hiệu, sơ đồ mạch lực, thiết bị đóng cắt và bảo vệ, mạch điều khiển tủ tụ bù tự động, nguyên tắc lắp đặt, các câu hỏi thường gặp, cùng checklist kiểm tra trước khi vận hành. Nếu cần hiểu nền tảng trước, bạn có thể đọc bài về nguyên lý hoạt động của cuộn kháng.

    Sơ Đồ Đấu Tụ Bù 3 Pha
    Sơ Đồ Đấu Tụ Bù 3 Pha

    Sơ Đồ Đấu Nối Cuộn Kháng Và Tụ Bù Là Gì?

    Sơ đồ đấu nối cuộn kháng và tụ bù là bản vẽ kỹ thuật thể hiện cách kết nối cuộn kháng, tụ điện, thiết bị đóng cắt và thiết bị bảo vệ với nguồn ba pha trong tủ tụ bù. Bản vẽ cho biết thiết bị nào đấu với thiết bị nào, theo thứ tự pha nào và qua những đầu cực nào.

    Cụ thể hơn, hệ thống tụ bù công suất phản kháng thường có ba loại bản vẽ. Sơ đồ nguyên lý điện mô tả logic hoạt động của toàn hệ thống. Sơ đồ mạch lực (còn gọi là sơ đồ mạch động lực) thể hiện đường đi của dòng điện từ nguồn đến tụ bù. Sơ đồ mạch điều khiển thể hiện bộ điều khiển tụ bù, biến dòng CT và tín hiệu đóng cắt contactor. Hai loại sau có chức năng khác nhau nên cần trình bày thành hai bản vẽ riêng.

    Ngoài ra, sơ đồ đóng vai trò chung xuyên suốt vòng đời của tủ: người thiết kế dùng nó để chốt cấu hình, người lắp ráp dùng để đấu dây, người nghiệm thu dùng để đối chiếu và người bảo trì dùng để tìm lỗi. Thiếu một sơ đồ rõ ràng, việc xử lý sự cố trong tủ tụ bù có cuộn kháng sẽ mất nhiều thời gian và dễ nhầm pha.

    Cuộn Kháng Trong Tủ Tụ Bù Được Mắc Ở Vị Trí Nào?

    Cuộn kháng trong tủ tụ bù được mắc nối tiếp với tụ điện trong từng nhánh tụ, mỗi pha một cuộn kháng, và không được mắc song song tùy ý với tụ. Cuộn kháng nằm sau contactor và trước tụ bù, tạo thành nhánh L-C có đặc tính cộng hưởng riêng.

    Cụ thể, thứ tự thiết bị trong một nhánh tụ bù có cuộn kháng như sau:

    • Thanh cái ba pha L1, L2, L3 của tủ.
    • Thiết bị bảo vệ nhánh: cầu chì hoặc aptomat.
    • Contactor chuyên dụng cho tụ bù.
    • Cuộn kháng nối tiếp (cuộn kháng detuned) trên từng pha.
    • Tụ bù ba pha.

    Để hiểu rõ hơn lý do mắc nối tiếp: cuộn kháng kết hợp với tụ điện làm tần số cộng hưởng của nhánh nằm thấp hơn tần số các sóng hài thường gặp trong lưới. Nhờ đó nhánh tụ bù không cộng hưởng với sóng hài, giảm nguy cơ quá dòng cho tụ. Nội dung này được phân tích kỹ hơn trong bài tác dụng của cuộn kháng trong việc hạn chế cộng hưởng.

    Ký Hiệu Cuộn Kháng, Tụ Điện Và Thiết Bị Trên Sơ Đồ Điện

    Ký hiệu cuộn kháng, tụ điện và thiết bị trên sơ đồ điện là hệ thống biểu tượng quy ước giúp người đọc nhận ra từng thiết bị trong bản vẽ. Hiểu đúng ký hiệu giúp tránh đấu nhầm đầu cực khi đọc sơ đồ nguyên lý điện hoặc bản vẽ điện công nghiệp.

    Dưới đây là bảng chú giải các thiết bị thường gặp trong sơ đồ tủ tụ bù có cuộn kháng, giúp đối chiếu tên thiết bị với vai trò trong mạch:

    Thiết bịVai trò trong sơ đồVị trí điển hình
    Cuộn kháng nối tiếpTạo nhánh detuned với tụ, hạn chế cộng hưởngSau contactor, trước tụ
    Tụ bù ba phaCung cấp công suất phản kháng (kVAr)Cuối nhánh
    Contactor tụ bùĐóng cắt từng cấp tụSau thiết bị bảo vệ
    Cầu chì hoặc aptomatBảo vệ nhánh tụ bùĐầu nhánh, sau thanh cái
    Biến dòng CTGửi tín hiệu dòng cho bộ điều khiểnTrên đường nguồn tổng
    Bộ điều khiển tụ bùĐo cos phi, ra lệnh đóng cắtMặt tủ, mạch điều khiển

    Bên cạnh đó, đầu vào và đầu ra của cuộn kháng, đầu cực tụ bù và các pha L1, L2, L3 cần được ghi nhãn rõ trên bản vẽ lẫn trên thiết bị thật. Nhãn đầu cực nên trùng với ký hiệu trên sơ đồ để người đấu dây đối chiếu nhanh.

    Sơ Đồ Mạch Lực Tủ Tụ Bù Có Cuộn Kháng Được Đấu Như Thế Nào?

    Sơ đồ mạch lực tủ tụ bù có cuộn kháng được đấu theo chuỗi một chiều: nguồn ba pha vào thanh cái, qua thiết bị bảo vệ, contactor, cuộn kháng rồi đến tụ bù ba pha. Mỗi cấp tụ là một nhánh độc lập, mắc song song với các nhánh khác trên cùng thanh cái.

    Cụ thể, mạch lực chỉ mang dòng điện công suất, không chứa tín hiệu điều khiển. Bộ điều khiển chỉ tác động gián tiếp, bằng cách cấp điện cho cuộn hút contactor của từng nhánh. Nhờ cấu trúc nhiều nhánh song song, tủ có thể đóng cắt từng cấp theo nhu cầu bù thực tế mà không ảnh hưởng đến các cấp còn lại.

    Sơ Đồ Đấu Cuộn Kháng Tụ Bù 3 Pha Chi Tiết

    Sơ đồ đấu cuộn kháng tụ bù 3 pha chi tiết thể hiện mỗi pha L1, L2, L3 có một cuộn kháng mắc nối tiếp với một pha của bộ tụ ba pha. Dòng điện đi từ thanh cái qua bảo vệ, contactor, cuộn kháng rồi vào đầu cực tụ.

    Cụ thể hơn, cách đọc đường đi dòng điện như sau:

    • Pha L1 từ thanh cái qua cầu chì, tiếp điểm contactor, cuộn kháng pha 1, đến đầu cực tụ pha 1.
    • Pha L2 và L3 đi theo cùng trình tự qua cuộn kháng tương ứng.
    • Ba đầu còn lại của tụ được đấu theo cấu hình sao hoặc tam giác tùy thiết kế.

    Lưu ý, ba cuộn kháng trong một nhánh phải cùng thông số điện cảm và dòng định mức, đồng thời phải đúng thứ tự pha như bản vẽ. Đấu lệch pha hoặc dùng ba cuộn khác thông số sẽ gây mất cân bằng dòng giữa các pha.

    Sơ Đồ Đấu Tụ Bù Ba Pha: Cấu Hình Sao Hay Tam Giác?

    Sơ đồ đấu tụ bù ba pha có thể là cấu hình sao hoặc tam giác, tùy thiết kế và thông số do nhà sản xuất tụ công bố. Phần lớn tụ bù hạ thế dạng ba pha được chế tạo sẵn cấu hình bên trong, người lắp đặt chỉ đấu vào ba đầu cực ngoài.

    Tuy nhiên, cấu hình đấu ảnh hưởng trực tiếp đến điện áp đặt lên từng cuộn dây tụ và dòng điện chạy qua. Vì vậy, điện áp định mức và công suất kVAr ghi trên nhãn tụ phải được hiểu đúng theo cấu hình đã thiết kế. Khi dùng tụ đơn pha ghép thành bộ ba pha, người thiết kế phải tính lại điện áp và dòng cho từng tụ.

    Do đó, kỹ thuật viên cần đối chiếu bản vẽ và catalogue thiết bị thực tế trước khi đấu, không suy đoán cấu hình từ hình dạng bên ngoài của tụ.

    Cách Đấu Tụ Bù Có Cuộn Kháng 7% Và Sơ Đồ Tủ Tụ Bù Có Cuộn Kháng 7%

    Cách đấu tụ bù có cuộn kháng 7% giữ nguyên nguyên tắc mắc nối tiếp, trong đó hệ số detuning p = 7% tương ứng tần số cộng hưởng của nhánh khoảng 189 Hz trên lưới 50 Hz. Đây là cấu hình phổ biến cho lưới có sóng hài bậc 5 đáng kể.

    Quan trọng hơn, cuộn kháng làm tăng điện áp vận hành trên tụ so với điện áp lưới. Với p = 7% trên lưới 400 V, điện áp đặt lên tụ xấp xỉ 400 / (1 - 0,07) ≈ 430 V. Vì vậy, tụ dùng trong nhánh này thường có điện áp định mức cao hơn điện áp lưới, ví dụ 440 V hoặc 480 V, tùy thiết kế. Dùng tụ 400 V trong nhánh 7% là sai thiết kế và rút ngắn tuổi thọ tụ.

    Bên cạnh đó, cấu hình 14% có tần số cộng hưởng thấp hơn (khoảng 134 Hz) và dùng cho lưới có sóng hài bậc 3 lớn. Để chọn đúng hệ số detuning, bạn xem bài cách tính và chọn cuộn kháng cho tụ bù.

    Cách Kết Nối Cuộn Kháng Với Contactor Và Thiết Bị Bảo Vệ Tụ Bù

    Các thiết bị trong nhánh tụ bù có cuộn kháng được chia thành bốn nhóm theo chức năng: đóng cắt (contactor), bảo vệ (cầu chì, aptomat, tiếp điểm nhiệt), điều khiển (bộ điều khiển tụ bù) và đo lường (biến dòng CT). Mỗi nhóm cần được chọn và đấu theo thông số riêng của nhánh.

    Sau đây là hướng dẫn kết nối từng nhóm thiết bị, bắt đầu từ contactor.

    Cách Kết Nối Cuộn Kháng Với Contactor Tụ Bù

    Cuộn kháng được nối trực tiếp vào đầu ra của contactor tụ bù, mỗi pha một dây, sau đó đầu còn lại của cuộn kháng nối vào đầu cực tụ. Contactor nằm giữa bảo vệ và cuộn kháng để cắt toàn bộ nhánh khi cần.

    Cụ thể, contactor dùng cho tụ bù là loại chuyên dụng, có điện trở hạn chế dòng xung kích khi đóng tụ. Khi chọn contactor cần xét:

    • Dòng điện vận hành của nhánh, bao gồm hệ số dự phòng cho sóng hài.
    • Dòng xung kích khi đóng cắt tụ, đặc biệt khi các cấp tụ đóng cắt liên tục.
    • Điện áp cuộn hút phù hợp mạch điều khiển.

    Ngoài ra, tiết diện dây, đầu cos và lực siết đầu nối phải theo khuyến nghị nhà sản xuất. Đầu nối lỏng là nguyên nhân phổ biến gây phát nóng cục bộ trong tủ tụ bù.

    Thiết Bị Bảo Vệ Cuộn Kháng Tụ Bù: Cầu Chì, Aptomat Và Tiếp Điểm Nhiệt

    Thiết bị bảo vệ cuộn kháng tụ bù gồm cầu chì hoặc aptomat bảo vệ ngắn mạch, kèm tiếp điểm bảo vệ nhiệt của cuộn kháng. Ba thiết bị này phối hợp để cắt nhánh khi có ngắn mạch hoặc quá nhiệt.

    Cụ thể hơn, cầu chì hoặc aptomat được chọn theo dòng điện vận hành, dòng ngắn mạch dự kiến tại thanh cái và phối hợp bảo vệ trong thiết kế. Khả năng cắt của thiết bị phải lớn hơn dòng ngắn mạch dự kiến. Tiếp điểm bảo vệ nhiệt (nếu cuộn kháng có trang bị) được đưa vào mạch điều khiển, khi cuộn kháng quá nhiệt thì tiếp điểm tác động để ngắt cuộn hút contactor và cắt cấp tụ liên quan.

    Hơn nữa, trạng thái tiếp điểm nhiệt (thường đóng hoặc thường mở) cần đọc đúng từ datasheet để đấu đúng logic an toàn, tránh trường hợp đứt dây mà hệ thống không phát hiện.

    Tiết Diện Dây Dẫn Và Thanh Cái Cho Mạch Tụ Bù Có Cuộn Kháng

    Tiết diện dây dẫn và thanh cái cho mạch tụ bù có cuộn kháng phải chọn theo dòng tải, nhiệt độ làm việc và dòng ngắn mạch của tủ. Dòng thực tế trong nhánh có thể cao hơn dòng danh định do sóng hài và dung sai tụ.

    Vì vậy, thiết kế thường áp dụng hệ số dự phòng cho dòng điện nhánh, và thanh cái phải chịu được ứng suất nhiệt và điện động khi ngắn mạch. Dây quá nhỏ gây phát nóng, còn dây quá lớn khó đấu vào đầu cực thiết bị. Về ảnh hưởng của sóng hài đến dòng trong tụ, bạn xem thêm bài các loại sóng hài ảnh hưởng đến tụ bù.

    Sơ Đồ Mạch Điều Khiển Tủ Tụ Bù Tự Động Hoạt Động Ra Sao?

    Sơ đồ mạch điều khiển tủ tụ bù tự động hoạt động theo nguyên tắc: bộ điều khiển đo dòng từ biến dòng CT và điện áp lưới, tính hệ số công suất cos phi, rồi đóng hoặc cắt từng cấp tụ thông qua contactor. Mạch này không mang dòng công suất.

    Cụ thể, bộ điều khiển so sánh cos phi đo được với giá trị cài đặt, xác định lượng kVAr cần bù, sau đó phát lệnh qua các ngõ ra relay đến cuộn hút contactor. Vì mạch điều khiển và mạch lực có chức năng khác nhau nên hai sơ đồ cần được vẽ riêng để người đọc không nhầm lẫn.

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù Tự Động Và Biến Dòng CT Được Đấu Như Thế Nào?

    Bộ điều khiển tụ bù tự động được đấu với hai tín hiệu đầu vào: điện áp đo lấy từ lưới và tín hiệu dòng từ biến dòng CT. Hai tín hiệu này cho phép bộ điều khiển tính cos phi tại điểm đo.

    Quan trọng hơn, biến dòng CT phải lắp trên đường nguồn tổng, trước điểm đấu của tủ tụ bù, để đo toàn bộ dòng tải. Nếu lắp sau điểm đấu tụ, bộ điều khiển sẽ đo sai dòng và đóng cắt không đúng. CT cần đúng chiều (đầu P1 hướng về nguồn) và đúng pha so với điện áp đo. Sai chiều hoặc sai pha khiến cos phi hiển thị sai, làm hệ thống đóng cắt liên tục hoặc không bù.

    Bên cạnh đó, tỉ số CT cần cài đặt đúng trong bộ điều khiển. Sai tỉ số làm kết quả tính kVAr thiếu chính xác dù dây đấu đúng.

    Đấu Mạch Điều Khiển Contactor Từng Cấp Tụ

    Mạch điều khiển contactor từng cấp tụ được đấu từ ngõ ra relay của bộ điều khiển đến cuộn hút contactor tương ứng. Mỗi cấp tụ có một ngõ ra riêng, nên số cấp phụ thuộc số relay của bộ điều khiển.

    Cụ thể, nên đưa các thành phần an toàn vào mạch này:

    • Tiếp điểm bảo vệ nhiệt của cuộn kháng, nối tiếp trong mạch cuộn hút.
    • Khóa liên động an toàn khi mở cửa tủ.
    • Chế độ tự động hoặc bằng tay, kèm đèn báo trạng thái từng cấp.

    Ngoài ra, nút dừng khẩn cấp giúp cắt toàn bộ cấp tụ khi cần. Việc tách riêng mạch điều khiển giúp bảo trì dễ hơn: kỹ thuật viên có thể kiểm tra từng cấp mà không phải tháo mạch lực.

    Nguyên Tắc Bố Trí Và Lắp Đặt Cuộn Kháng Tụ Bù Trong Tủ Điện Công Nghiệp

    Nguyên tắc bố trí cuộn kháng tụ bù trong tủ điện công nghiệp gồm bốn nhóm: vị trí và khoảng cách thiết bị, thông gió tản nhiệt, đầu nối tiếp địa an toàn, và quy trình lắp đặt từng bước. Tuân thủ các nhóm này giúp tủ vận hành ổn định, tuổi thọ tụ và cuộn kháng cao hơn.

    Dưới đây là chi tiết từng nhóm nguyên tắc, bắt đầu từ vị trí bố trí.

    Vị Trí Lắp Cuộn Kháng Trong Tủ Tụ Bù Và Khoảng Cách An Toàn

    Vị trí lắp cuộn kháng trong tủ tụ bù nên thoáng khí và tách khỏi tụ điện cũng như bộ điều khiển. Cuộn kháng tỏa nhiệt khi làm việc nên không nên đặt sát tụ hoặc thiết bị điện tử.

    Cụ thể, cuộn kháng thường được đặt phía trên hoặc ở khoang có đường gió riêng, vì khí nóng bốc lên và có thể ảnh hưởng thiết bị phía trên. Khoảng cách giữa các thiết bị tuân theo hướng dẫn nhà sản xuất. Ngoài ra, nên tránh đặt vật liệu dễ cháy hoặc dây điều khiển gần thân cuộn kháng. Khi tủ nhiều cấp, nên sắp xếp để mỗi cấp tụ và cuộn kháng đi cùng nhau, giúp dây ngắn và dễ truy vết.

    Thông Gió Và Tản Nhiệt Trong Tủ Điện Có Cuộn Kháng

    Thông gió và tản nhiệt trong tủ điện có cuộn kháng được thực hiện bằng quạt hút, cửa gió và hướng gió hợp lý. Mục tiêu là giữ nhiệt độ môi trường quanh tụ và cuộn kháng trong giới hạn cho phép.

    Quan trọng hơn, nhiệt độ cao làm suy giảm tuổi thọ tụ điện. Cuộn kháng phát nhiệt đáng kể nên tủ cần luồng gió đi qua khu vực này. Cửa lấy gió đặt phía dưới và quạt hút phía trên là cách bố trí phổ biến, giúp khí nóng thoát tự nhiên. Bộ lọc bụi ở cửa gió cần được vệ sinh định kỳ để không làm giảm lưu lượng.

    Đầu Nối, Tiếp Địa Và Khóa Liên Động An Toàn

    Đầu nối, tiếp địa và khóa liên động an toàn quyết định độ an toàn của tủ tụ bù. Đầu nối phải siết đúng lực, thứ tự pha phải đúng bản vẽ, vỏ tủ và thiết bị phải được nối đất.

    Cụ thể, đầu cos phải đúng cỡ dây, ép chặt và siết đúng lực khuyến nghị để tránh phát nóng tại điểm tiếp xúc. Tiếp địa vỏ tủ và các thiết bị theo thiết kế giúp bảo vệ người vận hành khi có rò điện. Khóa liên động ngắt điều khiển khi mở cửa tủ, giúp giảm nguy cơ chạm điện.

    Đặc biệt, tụ điện tích trữ năng lượng sau khi cắt nguồn. Trước khi thao tác, phải chờ thời gian xả theo hướng dẫn nhà sản xuất, sau đó đo kiểm bằng thiết bị phù hợp để xác nhận hết điện áp.

    Hướng Dẫn Lắp Cuộn Kháng Tụ Bù Từng Bước

    Hướng dẫn lắp cuộn kháng tụ bù gồm năm bước: cô lập nguồn, lắp thiết bị, đấu mạch lực, đấu mạch điều khiển, rồi kiểm tra đối chiếu bản vẽ. Thực hiện đúng thứ tự giúp hạn chế sai sót và đảm bảo an toàn.

    Cụ thể, quy trình như sau:

    1. Cô lập nguồn và xác nhận hết điện: cắt aptomat tổng, khóa nhãn cảnh báo, dùng thiết bị đo xác nhận không còn điện áp, xả tụ theo quy trình.
    2. Lắp thiết bị lên tủ: cố định cuộn kháng, tụ, contactor và bảo vệ đúng vị trí đã thiết kế, giữ khoảng cách thông gió.
    3. Đấu mạch lực: từ thanh cái qua bảo vệ, contactor, cuộn kháng đến tụ, theo đúng thứ tự pha.
    4. Đấu mạch điều khiển: bộ điều khiển, biến dòng CT, cuộn hút contactor, tiếp điểm nhiệt và khóa liên động.
    5. Kiểm tra đối chiếu: so sánh toàn bộ đấu nối với bản vẽ trước khi đóng điện.

    Lưu ý, công việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện theo quy trình an toàn điện hiện hành và tài liệu của nhà sản xuất.

    Cuộn Kháng Có Mắc Song Song Với Tụ Bù Được Không?

    Không, cuộn kháng cho tụ bù không nên mắc song song tùy ý với tụ bù, vì cuộn kháng loại này được thiết kế để mắc nối tiếp trong nhánh. Mắc sai làm thay đổi đặc tính nhánh, gây quá dòng và phát nóng, đồng thời không còn tác dụng chống cộng hưởng.

    Cụ thể hơn, ba hậu quả chính khi đấu sai:

    • Nhánh L-C không còn tần số cộng hưởng như thiết kế, tụ có thể bị quá dòng do sóng hài.
    • Cuộn kháng chịu dòng và điện áp không đúng định mức, dẫn đến phát nóng.
    • Hệ thống bù kém hiệu quả, cos phi không đạt yêu cầu.

    Ngoài ra, một số nhầm lẫn thường gặp gồm đấu cuộn kháng sau tụ, bỏ sót một pha, hoặc dùng cuộn kháng không đúng hệ số detuning với tụ đã chọn. Cần kiểm tra lại bản vẽ và nhãn thiết bị nếu thấy tụ nóng bất thường hoặc contactor đóng cắt kêu to.

    Có Thể Dùng Một Sơ Đồ Chung Cho Mọi Tủ Tụ Bù Không?

    Không, không thể dùng một sơ đồ chung cho mọi tủ tụ bù. Sơ đồ phải khớp cấu hình thực tế: số cấp, công suất kVAr từng cấp, hệ số detuning, điện áp tụ và thiết bị của từng hãng.

    Cụ thể, các thông số quyết định sơ đồ gồm:

    • Số cấp tụ và công suất kVAr mỗi cấp.
    • Hệ số detuning của cuộn kháng (ví dụ 7% hoặc 14%).
    • Điện áp định mức của tụ và cuộn kháng.
    • Loại contactor, bảo vệ và dòng ngắn mạch dự kiến.
    • Bộ điều khiển và tỉ số biến dòng CT.

    Do đó, mỗi tủ cần bản vẽ riêng hoặc ít nhất một bản vẽ được rà soát lại theo cấu hình thật trước khi thi công. Dùng sơ đồ mẫu không đối chiếu dễ dẫn đến chọn sai thiết bị.

    Kiểm Tra Đấu Nối Cuộn Kháng Tụ Bù Trước Khi Đóng Điện Và Sự Khác Biệt So Với Tủ Tụ Bù Không Có Cuộn Kháng

    Kiểm tra đấu nối cuộn kháng tụ bù trước khi đóng điện gồm đối chiếu bản vẽ, thứ tự pha, lực siết đầu nối, tiếp địa, cách điện và cài đặt bộ điều khiển. Sau khi đóng điện, cần đo dòng vận hành và theo dõi nhiệt độ cuộn kháng.

    Checklist ngắn gọn trước vận hành:

    • Đối chiếu toàn bộ đấu nối với bản vẽ và tài liệu nhà sản xuất.
    • Kiểm tra thứ tự pha, chiều và pha của biến dòng CT.
    • Kiểm tra lực siết đầu cực, tiếp địa vỏ tủ.
    • Kiểm tra cách điện mạch lực khi đã cô lập.
    • Cài đặt cos phi mục tiêu, tỉ số CT và thời gian trễ đóng cắt.

    Sau khi đóng điện, đo dòng từng pha của nhánh, theo dõi nhiệt độ cuộn kháng và tụ, rồi ghi nhận kết quả để nghiệm thu và bảo trì tủ tụ bù về sau. Để hiểu vì sao hệ thống nên dùng cuộn kháng, xem bài tại sao cần lắp cuộn kháng cho hệ thống tụ bù, hoặc tham khảo danh mục cuộn kháng công nghiệp, cuộn kháng lọc sóng hài.

    Sơ Đồ Tủ Tụ Bù Có Cuộn Kháng Khác Gì Sơ Đồ Tủ Tụ Bù Thường?

    Sơ đồ tủ tụ bù có cuộn kháng khác tủ tụ bù thường ở chỗ mỗi nhánh có thêm cuộn kháng nối tiếp với tụ, và điện áp định mức tụ phải được chọn cao hơn.

    Bảng so sánh dưới đây đối chiếu hai loại sơ đồ theo các tiêu chí đấu nối và thiết kế:

    Tiêu chíTủ tụ bù thườngTủ tụ bù có cuộn kháng
    Thành phần nhánhContactor, tụContactor, cuộn kháng, tụ
    Điện áp định mức tụBằng điện áp lướiCao hơn điện áp lưới
    Tần số cộng hưởngPhụ thuộc lướiThiết kế thấp hơn sóng hài
    Khả năng chịu sóng hàiThấpCao hơn
    Phát nhiệtThấpCao hơn, cần thông gió
    Độ phức tạp lắp đặtĐơn giảnNhiều thiết bị hơn

    Sự Khác Biệt Giữa Cuộn Kháng Nối Tiếp (Detuned) Và Bộ Lọc Sóng Hài Thụ Động Khác

    Cuộn kháng nối tiếp (detuned) khác bộ lọc sóng hài thụ động ở mục đích: cuộn kháng detuned chủ yếu ngăn nhánh tụ cộng hưởng với sóng hài, còn bộ lọc thụ động được chỉnh để hấp thụ một tần số sóng hài cụ thể.

    Cụ thể, cuộn kháng detuned là cấu hình đơn giản, chi phí thấp, tích hợp ngay trong nhánh tụ bù. Bộ lọc sóng hài thụ động đòi hỏi tính toán chỉnh tần số theo từng bậc sóng hài nên phức tạp hơn. Cách đấu của hai loại đều theo mạch L-C nối tiếp, nhưng thông số và mục đích thiết kế khác nhau. Chi tiết về từng bậc sóng hài có trong bài các loại sóng hài ảnh hưởng đến tụ bù.

    • Chia sẻ qua viber bài: Sơ Đồ Đấu Nối Cuộn Kháng Và Tụ Bù Trong Tủ Điện
    • Chia sẻ qua reddit bài:Sơ Đồ Đấu Nối Cuộn Kháng Và Tụ Bù Trong Tủ Điện
    sơ đồ đấu nối cuộn kháng và tụ bùsơ đồ đấu cuộn kháng tụ bù 3 phacách đấu cuộn kháng với tụ bùcách đấu nối cuộn kháng tụ bùsơ đồ lắp cuộn kháng cho tụ bùsơ đồ mạch lực tủ tụ bù có cuộn khángsơ đồ nguyên lý cuộn kháng tụ bùsơ đồ đấu nối cuộn kháng lọc sóng hàicuộn kháng mắc nối tiếp với tụ bùvị trí lắp cuộn kháng trong tủ tụ bùnguyên lý đấu nối cuộn kháng tụ bùhướng dẫn lắp cuộn kháng tụ bùcách đấu tụ bù có cuộn kháng 7sơ đồ tủ tụ bù có cuộn kháng 7sơ đồ đấu tụ bù ba phasơ đồ mạch động lực tủ tụ bùsơ đồ mạch điều khiển tủ tụ bùcách kết nối cuộn kháng với contactor tụ bùcách đấu cuộn kháng với tụ bù ba phathiết bị bảo vệ cuộn kháng tụ bùlưu ý khi lắp đặt cuộn kháng tụ bùkiểm tra đấu nối cuộn kháng tụ bùsơ đồ tủ tụ bù lọc sóng hàilắp đặt cuộn kháng trong tủ điện công nghiệphệ thống tụ bù công suất phản khángtủ tụ bù tự độngtụ bù ba phatụ bù hạ thếtụ điện công suấtcuộn kháng nối tiếpcuộn kháng detuned reactorcuộn kháng lọc sóng hàicuộn kháng tụ bù 7cuộn kháng tụ bù 14sơ đồ mạch lực ba phasơ đồ mạch điều khiểnsơ đồ nguyên lý điệnbản vẽ điện công nghiệpký hiệu cuộn kháng trên sơ đồ điệnký hiệu tụ điện trên bản vẽđầu nối cuộn khángđầu cực tụ bùđầu vào và đầu ra cuộn khángpha L1 L2 L3dây dẫn điện ba phathanh cái tủ điệncontactor chuyên dụng cho tụ bùcầu chì bảo vệ tụ bùaptomat bảo vệ mạch tụ bùbộ điều khiển tụ bù tự độngbiến dòng CTmạch đo hệ số công suấthệ số công suất cos phicông suất phản kháng kVArdòng điện định mứcđiện áp định mứcđiện cảm cuộn khángđiện kháng cảmhệ số detuningtần số cộng hưởngsóng hài điện ápsóng hài dòng điệnnguy cơ cộng hưởng tụ bùquá dòng tụ điệnphát nóng cuộn khángtản nhiệt trong tủ điệnkhoảng cách lắp đặt thiết bị điệntiết diện dây dẫnđầu cos dây điệntiếp địa tủ điệnkhóa liên động an toànkiểm tra cách điệnđo dòng điện vận hànhnghiệm thu tủ tụ bùbảo trì hệ thống tụ bù

    Bài viết gần đây

    Loading...

    Danh mục tin tức

    Loading...

    Tags

    sơ đồ đấu nối cuộn kháng và tụ bùsơ đồ đấu cuộn kháng tụ bù 3 phacách đấu cuộn kháng với tụ bùcách đấu nối cuộn kháng tụ bùsơ đồ lắp cuộn kháng cho tụ bùsơ đồ mạch lực tủ tụ bù có cuộn khángsơ đồ nguyên lý cuộn kháng tụ bùsơ đồ đấu nối cuộn kháng lọc sóng hàicuộn kháng mắc nối tiếp với tụ bùvị trí lắp cuộn kháng trong tủ tụ bùnguyên lý đấu nối cuộn kháng tụ bùhướng dẫn lắp cuộn kháng tụ bùcách đấu tụ bù có cuộn kháng 7sơ đồ tủ tụ bù có cuộn kháng 7sơ đồ đấu tụ bù ba phasơ đồ mạch động lực tủ tụ bùsơ đồ mạch điều khiển tủ tụ bùcách kết nối cuộn kháng với contactor tụ bùcách đấu cuộn kháng với tụ bù ba phathiết bị bảo vệ cuộn kháng tụ bùlưu ý khi lắp đặt cuộn kháng tụ bùkiểm tra đấu nối cuộn kháng tụ bùsơ đồ tủ tụ bù lọc sóng hàilắp đặt cuộn kháng trong tủ điện công nghiệphệ thống tụ bù công suất phản khángtủ tụ bù tự độngtụ bù ba phatụ bù hạ thếtụ điện công suấtcuộn kháng nối tiếpcuộn kháng detuned reactorcuộn kháng lọc sóng hàicuộn kháng tụ bù 7cuộn kháng tụ bù 14sơ đồ mạch lực ba phasơ đồ mạch điều khiểnsơ đồ nguyên lý điệnbản vẽ điện công nghiệpký hiệu cuộn kháng trên sơ đồ điệnký hiệu tụ điện trên bản vẽđầu nối cuộn khángđầu cực tụ bùđầu vào và đầu ra cuộn khángpha L1 L2 L3dây dẫn điện ba phathanh cái tủ điệncontactor chuyên dụng cho tụ bùcầu chì bảo vệ tụ bùaptomat bảo vệ mạch tụ bùbộ điều khiển tụ bù tự độngbiến dòng CTmạch đo hệ số công suấthệ số công suất cos phicông suất phản kháng kVArdòng điện định mứcđiện áp định mứcđiện cảm cuộn khángđiện kháng cảmhệ số detuningtần số cộng hưởngsóng hài điện ápsóng hài dòng điệnnguy cơ cộng hưởng tụ bùquá dòng tụ điệnphát nóng cuộn khángtản nhiệt trong tủ điệnkhoảng cách lắp đặt thiết bị điệntiết diện dây dẫnđầu cos dây điệntiếp địa tủ điệnkhóa liên động an toànkiểm tra cách điệnđo dòng điện vận hànhnghiệm thu tủ tụ bùbảo trì hệ thống tụ bù

    Thư viện ảnh

    Loading...

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này
    Loading...
    Loading...
    CTY TNHH SX & TM FUSHIN
    CTY TNHH SX & TM FUSHIN